Hotline Gọi mua hàng: Hồ Chí Minh: 0909688485, Hà Nội: 0982580303, VP Đà Nẵng: 0938653132 (8h - 21h)
Mã sản phẩm C01000003
Giá Bán 110,000,000 VNĐ Tiết kiệm 11%
Giá Khuyến Mãi 98,000,000 VNĐ (Đã có VAT)
Thương hiệu Sony
Bảo Hành 24 tháng
Xuất xứ Trung Quốc
Màu sắc
Bình chọn
5/5 (511 lượt)
Kyma chuyên kinh doanh Máy quay chuyên dụng Sony PXW-Z190 ✅ camera Sony PXW-Z190 kinh doanh Giá rẻ tại TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng... ✓ Giao hàng và Bảo hành trên Toàn Quốc ✓ Hỗ trợ mua trả góp. Description: 5 out of 5
Sản phẩm tặng kèm
Tính năng nổi bật
- Cảm biến: 3 Cảm biến CMOS Exmor R (loại 1/3 inch)
- Hệ thống quang học: Lăng kính F1.6
- Tốc độ màn trập: Từ 1/24 giây đến 1/8.000 giây
- Ống ngắm: 1,0 cm (Khoảng 2,36 triệu điểm ảnh)
- Màn hình LCD: 3.5 inch (Khoảng 1,56 triệu điểm ảnh)
- Zoom quang  học: 25x
- Chiều dài tiêu cự - Focal: 3,7 mm đến 92,5 mm (Tương đương 28,8 mm đến 720 mm trên ống kính 35 mm)
- Kích thước (Rộng x Cao x Sâu): 190,0 × 202,0 × 419,7 mm 
- Trọng lượng: Khoảng: 2,8 kg (Có nắp đậy ống kính, khung ngắm, pin )
Đánh giá Máy quay chuyên nghiệp Sony PXW-Z190 (Pal/ NTSC)
Thông số kỹ thuật:

Loại cảm biến

3 Cảm biến CMOS Exmor R chiếu nền loại 1/3 inch

Bộ lọc tích hợp (ND Fillter)

Kính lọc ND TẮT: TRONG SUỐT 1: 1/4ND 2: 1/16ND 3: 1/64ND Kính lọc ND biến đổi tuyến tính điện tử (Khoảng 1/4ND đến 1/12

Độ sáng tối thiểu

0.01lx (chuẩn)
(chế độ 1920 x 1080/59,94i, F1.6, +30 dB, chế độ nhạy sáng cao, 64 khung hình)

Định dạng ghi video

Chế độ XAVC-L QFHD: VBR, tốc độ bit tối đa 150MB/giây, MPEG-4 H.264/AVC
Chế độ XAVC-L HD 50: VBR, tốc độ bit tối đa 50MB/giây, MPEG-4 H.264/AVC
Chế độ XAVC-L HD 35: VBR, tốc độ bit tối đa 35MB/giây, MPEG-4 H.264/AVC
Chế độ XAVC-L HD 25: VBR, tốc độ bit tối đa 25MB/giây, MPEG-4 H.264/AVC
Chế độ DVCAM: CBR, 25MB/giây, DVCAM

Định dạng ghi âm thanh

Chế độ XAVC-L: LPCM 24 bit, 48kHz, 4 kênh
Chế độ DVCAM: LPCM 16 bit, 48kHz, 4 kênh

Tốc độ khung hình

XAVC-L:
3840 x 2160p at 23.98/25/29.97/50/59.94 fps (150 Mb/s)
1920 x 1080p at 23.98/25/29.97/50/59.94 fps (50 Mb/s)
1920 x 1080i at 50/59.94 fps (50 Mb/s)
1280 x 720p at 50/59.94 fps (50 Mb/s)
1920 x 1080p at 23.98/25/29.97/50/59.94 fps (35 Mb/s)
1920 x 1080i at 50/59.94 fps (35 Mb/s)
1920 x 1080i at 50/59.94 fps (25 Mb/s)
DV:
720 x 480i at 59.94 fps
720 x 480PsF at 29.97 fps
720 x 576i at 50 fps
720 x 576PsF at 25 fps

Loại ống kính

G lens

Tỉ số zoom

25x

Chiều dài tiêu cự

3,7 mm đến 92,5 mm (tương đương 28,8 mm đến 720 mm trên ống kính 35 mm)

Khẩu độ – Iris

có thể chuyển đổi tự động/thủ công F1.6 đến F11 và C (đóng)

Chế độ lấy nét

800 mm đến ∞(Macro Tắt) / 10 mm đến ∞(Macro Bật, Rộng)
800 mm đến ∞ (Macro Bật, Ở xa)  AF/MF/Full MF tùy chọn

Ổn định hình ảnh

Bật/Tắt tùy chọn, dịch chuyển ống kính

Kích thước bộ lọc

Ø82mm,  góc nghiêng 0,75 mm

Chức năng Slow & Quick (S&Q)

[XAVC Long]
2160P: 1-60 khung/giây
1080P: 1-60 khung/giây
720P: 1-60 khung/giây

Độ lợi – Gain

-3, 0, 3, 6, 9, 12, 15, 18 dB, 30dB (Tăng cường Turbo BẬT), AGC

Chức năng mạng không dây

1 x USB Micro-B
2 x USB Type-A
1 x RJ45 LAN

Ngõ vào

Loại XLR 3 chân (âm) (x2), dây ĐT/micro/micro +48 V tùy chọn LINE: +4, 0, -3dBu/10kΩ
MICRO: -80dBu đến -30dBu /3kΩ (0 dBu=0,775 Vrms)

Ngõ ra

HDMI, 3G HD/1.5G HD/SD (BNC), Video (BNC), USB

Ống ngắm.

1,0 cm (loại 0,39)
Khoảng 2,36 triệu điểm ảnh

Màn hình LCD

8,8cm (loại 3,5)
Khoảng 1,56 triệu điểm ảnh

Micro tích hợp

Micro tụ electret stereo đa hướng.

Loại lưu trữ

MS/SD(1),SD(1)

Trọng lượng

Khoảng 2,8 kg (có nắp đậy ống kính, khung ngắm, pin BP-U30, thẻ nhớ SD)

Nguồn cung cấp               

 

Đầu vào DC: 12V - Pin: 14,4 V

Pin: 14,4 V

Phụ kiện kèm theo

Nắp đậy ống kính (1) – được lắp đặt sẵn trên máy quay
Khung ngắm EVF (1)
Bộ pin sạc BP-U30 (1)
Bộ sạc pin BC-U1A (1)
Dây nguồn (1)
Cáp USB (1)

Hướng dẫn sử dụng (1)

 

Sản phẩm cùng loại
Chat - My ASP.NET Application
Tắt hỗ trợ Bật hỗ trợ
Hỗ trợ