| Mã sản phẩm | A03000288 |
| Giá bán |
|
| Giá khuyến mãi | 96,900,000 VNĐ (Đã có VAT) |
| Thương hiệu | Sony |
| Bảo hành | Body 24 tháng/ ống kính 12 tháng |
| Màu sắc | |
| Bình chọn |
4.8/5
(17 lượt)
|
Khuyến mãi
** Chương trình khuyến mãi từ 18/9 đến 2/11/2025 (xem thêm)
Hộp sản phẩm bao gồm
- Pin sạc NP-FZ100
- Bộ chuyển nguồn AC
- Dây nguồn
- Dây đeo vai
- Nắp đậy thân máy
- Nắp cổng kết nối phụ kiện
- Miếng đệm khung ngắm
- Cáp USB-A sang USB-C (USB 3.2)
Tính năng nổi bật
| - Cảm biến Exmor R CMOS full-frame chiếu sáng sau 33 MP | |
| - Khả năng quay video 4K60p ở 10 bit | |
| - Chụp liên tiếp lên đến 10 khung hình/giây | |
| - 759 điểm lấy nét theo pha, lấy nét tự động theo mắt trong thời gian thực | |
| - Màn hình cảm ứng LCD 3 inch 1.03 triệu điểm ảnh | |
| - Ổn định hình ảnh 5 trục SteadyShot | |
| - Kính ngắm điện tử 3.68 triệu điểm với tốc độ làm mới 120Hz | |
| - Pin tương thích NP-FZ100 |
Combo đi quay chuyên nghiệp - Smallrig Setup
1. Sony A7 IV: Một chiếc máy ảnh đa năng tuyệt vời dành cho mọi nhiếp ảnh gia
Được ra mắt vào tháng 10 năm 2021, Sony A7 IV là chiếc máy ảnh lai hoàn hảo, mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội, khả năng lấy nét tự động tiên tiến và các tính năng quay video chuyên nghiệp. Được thiết kế dành cho cả nhiếp ảnh gia và nhà quay phim, chiếc máy ảnh không gương lật full-frame này tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến để đáp ứng nhu cầu của các chuyên gia sáng tạo. Cho dù bạn đang chụp ảnh tĩnh tuyệt đẹp hay quay video điện ảnh, A7 IV đều mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng, tính linh hoạt và khả năng sử dụng.
2. Thông số kỹ thuật nổi bật của Sony A7 IV
- Cảm biến: CMOS Exmor R Full-Frame 33MP
- Bộ xử lý: BIONZ XR
- Dải ISO: 100–51.200 (có thể mở rộng đến 50–204.800)
- Số điểm lấy nét tự động: 759 điểm phát hiện pha bao phủ 94% diện tích ảnh
- Quay video: 4K ở tốc độ 60 khung hình/giây, Full HD ở tốc độ 120 khung hình/giây
- Ổn định hình ảnh: Ổn định hình ảnh 5 trục trong thân máy, lên đến 5,5 stop
- Chụp liên tục: Lên đến 10 khung hình/giây với tính năng theo dõi AF/AE
- Kính ngắm: Kính ngắm điện tử OLED 3,69 triệu điểm ảnh
- Màn hình: Màn hình cảm ứng LCD 3.0 inch có thể xoay lật
- Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, USB-C, Cổng HDMI đầy đủ
- Thẻ nhớ: 1x CFexpress Loại A/SD UHS-II, 1x SD UHS-II
- Kích thước: 5,2 x 3,8 x 3,1 inch / 131 x 96 x 80 mm
- Trọng lượng: Khoảng 658g (bao gồm pin và thẻ nhớ)
3. Review ưu và nhược điểm của Sony A7 IV
3.1. Ưu điểm
- Chất lượng hình ảnh tuyệt vời; chi tiết hơn so với các đối thủ 24MP hoặc 20MP
- Khả năng lấy nét tự động tuyệt vời với khả năng nhận diện chủ thể cực kỳ hiệu quả
- Khả năng quay video 4K 10-bit 4:2:2 cho chất lượng màu sắc chuyên nghiệp
- Tay cầm lớn và các nút điều khiển được cải tiến giúp cải thiện khả năng điều khiển
- Màn hình có thể xoay lật hoàn toàn mang lại sự linh hoạt tuyệt vời
- Việc cải tiến menu và giao diện cảm ứng rất đáng hoan nghênh
- Thời lượng pin dài, cho phép quay phim cả ngày
3.2. Nhược điểm
- Quay 4K 60p bị crop 1.5x
- Cần có thẻ tốc độ cao
- Giá thành cao hơn đáng kể so với các máy ảnh full-frame cơ bản khác
4. Sony A7 IV: Đánh giá toàn diện
4.1. Cảm biến 33MP kết hợp với bộ xử lý BIONZ XR
Trái tim của Sony Alpha A7 IV là cảm biến Exmor R BSI CMOS 33MP, được thiết kế để mang lại độ rõ nét và độ trung thực màu sắc vượt trội. Cấu trúc chiếu sáng ngược giúp giảm nhiễu và tăng cường hiệu suất chụp trong điều kiện thiếu sáng, lý tưởng cho nhiều tình huống chụp khác nhau. Với dải ISO từ 100-51200, máy ảnh hoạt động xuất sắc cả trong điều kiện ánh sáng ban ngày mạnh và môi trường thiếu sáng, đảm bảo mọi bức ảnh đều sắc nét và sống động.
Kết hợp với bộ xử lý BIONZ XR, máy ảnh mirrorless Sony này mang lại tốc độ và độ chính xác đáng kinh ngạc. Khả năng xử lý hình ảnh tiên tiến của bộ xử lý cho phép chụp liên tục 10 khung hình/giây, hoàn chỉnh với tính năng theo dõi AF/AE. Ngoài ra, bộ nhớ đệm của Alpha 7 IV hỗ trợ tối đa 828 khung hình RAW+JPEG không nén với thẻ CFexpress Type A, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào trong các loạt ảnh tốc độ cao.
4.2. Tự động lấy nét được hỗ trợ bởi AI
Hệ thống lấy nét tự động của Sony Alpha A7 Mark IV / A7M4 là một kỳ tích công nghệ, được hỗ trợ bởi khả năng nhận diện chủ thể dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI). Với 759 điểm phát hiện pha bao phủ 94% khung hình, máy ảnh đảm bảo khả năng lấy nét chính xác và nhanh chóng trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau, ngay cả ở mức độ sáng -4 EV.
Tính năng Theo dõi thời gian thực và Tự động lấy nét mắt thời gian thực mang lại khả năng phát hiện và lấy nét đối tượng vượt trội. Hệ thống này phù hợp với cả người, động vật và chim, duy trì tiêu cự ngay cả khi đối tượng di chuyển ra khỏi và trở lại khung hình. Các tính năng này cũng được áp dụng cho quay video, mang đến những chuyển cảnh mượt mà và khả năng điều khiển trực quan để tạo ra kết quả chuyên nghiệp.
4.3. Sony A7 IV quay video 4K chuyên nghiệp
Khi nói đến quay video, Sony A7 IV rất ấn tượng. Máy ảnh có thể quay video 4K ở tốc độ 60 khung hình/giây, giúp video của bạn trông mượt mà và rõ nét. Máy ảnh cũng sử dụng công nghệ lấy mẫu quá mức 7K, giúp video sắc nét hơn nữa. Thêm vào đó, máy ảnh hỗ trợ ghi hình nội bộ 10-bit 4:2:2 cho màu sắc và khả năng chỉnh sửa tốt hơn. Nếu bạn muốn video của mình trông chuyên nghiệp, bạn sẽ thích cấu hình màu S-Cinetone mang lại vẻ ngoài điện ảnh ngay từ khi chụp. Máy cũng có đầu vào micrô, giắc cắm tai nghe và đầu ra HDMI, vì vậy bạn có thể sử dụng thiết bị âm thanh và video tốt hơn cho các dự án của mình.
4.4. Thiết kế tinh tế giúp nâng cao khả năng sử dụng
Máy ảnh Sony A7 IV không chỉ mạnh mẽ mà còn chú trọng đến trải nghiệm người dùng. Máy ảnh sở hữu thiết kế thân máy được cải tiến, mang lại cảm giác cầm nắm thoải mái và bố cục điều khiển trực quan cho các nhiếp ảnh gia ở mọi trình độ. Kính ngắm điện tử (EVF) độ phân giải cao 3,68 triệu điểm ảnh đảm bảo hình ảnh hiển thị rõ nét và chi tiết ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh ngoài trời. Hơn nữa, màn hình LCD cảm ứng xoay lật hoàn toàn cho phép điều hướng menu thuận tiện, điều khiển lấy nét cảm ứng và bố cục khung hình sáng tạo từ nhiều góc độ.
Máy ảnh có hai khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ thẻ CFexpress Type A tốc độ cao và thẻ SD UHS-II. Chúng cung cấp dung lượng tổng thể cao hơn và tốc độ đọc/ghi nhanh hơn. Thẻ CFexpress Type A lý tưởng cho việc chụp ảnh tĩnh liên tục tốc độ cao cũng như quay phim độ phân giải cao, tốc độ bit cao. Ảnh tĩnh và phim đã quay có thể được lưu vào thẻ nhớ theo nhiều cách khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng và nhu cầu.
4.5. Độ ổn định và khả năng kiểm soát ánh sáng
Với hệ thống ổn định hình ảnh 5 trục SteadyShot INSIDE, Alpha A7 IV bù trừ năm loại rung lắc máy ảnh, cho phép chụp ảnh không bị mờ ngay cả với tiêu cự dài hoặc chụp macro. Chế độ Active IS còn tăng cường khả năng ổn định để quay video mượt mà hơn.
Đối với chụp ảnh bằng đèn flash, hệ thống đo sáng P-TTL tiên tiến đảm bảo độ sáng ổn định trong suốt quá trình chụp liên tục. Hệ thống được cập nhật giúp giảm độ trễ, tích hợp dữ liệu cân bằng trắng tự động (AWB) cho màu sắc tự nhiên và cho phép điều chỉnh đèn flash tương thích ngay trên máy ảnh.
4.6. Phát trực tiếp và chia sẻ hình ảnh dễ dàng
Sony A7 Mark IV cũng lý tưởng cho việc phát trực tiếp. Bạn có thể phát trực tiếp ở độ phân giải 4K với tốc độ 15 khung hình/giây hoặc Full HD với tốc độ 60 khung hình/giây mà không cần đến card thu hình chuyên dụng. Điều này giúp bạn luôn kết nối với người xem. Nhờ khả năng tương thích với USB-C Gen 3.2, Wi-Fi siêu nhanh và chế độ Bluetooth để sao lưu tự động, ảnh của bạn được truyền tải ngay lập tức, cho phép bạn chia sẻ chúng một cách nhanh chóng và dễ dàng.
5. Đối tượng sử dụng của Sony A7 IV
Sony A7 IV là một chiếc máy ảnh full-frame lai (hybrid) đa năng, được thiết kế để phục vụ cho nhiều đối tượng người dùng khác nhau, đặc biệt là những người cần một công cụ mạnh mẽ, linh hoạt cho cả chụp ảnh tĩnh và quay video.
Dưới đây là các đối tượng sử dụng chính của Sony A7 IV:
5.1. Nhiếp ảnh gia
- Nhiếp ảnh gia bán chuyên và chuyên nghiệp: Những người cần một chiếc máy ảnh full-frame đáng tin cậy, cung cấp chất lượng hình ảnh vượt trội (cảm biến 33MP) và hiệu suất lấy nét tự động tiên tiến (Real-time Tracking và Eye AF cho người, động vật, chim).
- Chuyên chụp các thể loại: Chân dung, phong cảnh, nhiếp ảnh thương mại, và cả nhiếp ảnh thiên nhiên (nhờ tính năng Eye AF cho chim/động vật).
5.2. Nhà làm phim
- Nhà quay phim độc lập: Cần một công cụ quay video 4K chất lượng cao (4K/60p 10-bit 4:2:2) với khả năng chỉnh sửa hậu kỳ linh hoạt (hỗ trợ S-Log3, HLG, S-Cinetone).
- Những người làm phim tài liệu hoặc thiên nhiên: Hệ thống lấy nét tự động theo mắt Real-time Eye AF được cải thiện, hoạt động hiệu quả ngay cả khi quay video, rất hữu ích cho các cảnh quay động vật, chim.
5.3. Người sáng tạo nội dung
- YouTuber, Vlogger: Thiết kế đa năng, màn hình xoay lật linh hoạt, và khả năng quay video chất lượng cao (Full HD 120fps), cùng với chế độ ổn định hình ảnh Active, làm cho A7 IV trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc quay vlog và selfie.
- Streamer/Live Producer: Máy ảnh hỗ trợ các tính năng kết nối và phát trực tuyến đơn giản (plug-and-play qua USB), cho phép sử dụng như một webcam chất lượng cao.
6. So sánh Sony A7 IV với Canon R6 II: Cuộc chiến giữa hai chiếc máy ảnh toàn diện
6.1. Bảng so sánh nhanh
| Sony 7 IV | Canon R6 II | |
| Cảm biến | 33MP (cảm biến Exmor R BSI) | 24.2MP (cảm biến CMOS) |
| Bộ xử lý hình ảnh | BIONZ X | DIGIC X |
| Tốc độ chụp liên tục | Tối đa 10 fps | Tối đa 40 fps (màn trập điện tử), 12 fps (màn trập cơ) |
| Video 4K | 4K 30p không crop, 4K 60p bị crop 1.5x | 4K 60p không crop (oversampling 6K) |
| Chống rung IBIS | Lên đến 5.5 stop | Lên đến 8.0 stop (kết hợp với ống kính IS) |
| Lấy nét tự động (AF) | Hybrid AF với Lấy nét theo Thời gian Thực (Real-Time Tracking) | Dual Pixel CMOS AF II |
| Khe cắm thẻ | 1x CFexpress Type A/SD + 1x SD | 2x SD UHS-II |
| Công thái học | Thiết kế nhỏ gọn hơn. Nhiều tùy chỉnh hơn trên thân máy | Báng cầm sâu, lớn hơn, cảm giác cầm thoải mái hơn. Menu trực quan |
| Hệ sinh thái ống kính | Ống kính E-mount phong phú, nhiều lựa chọn bên thứ ba (Tamron, Sigma) với giá cả phải chăn | Ống kính RF chất lượng cao, nhưng giá đắt và ít lựa chọn từ bên thứ ba |
| Thời lượng pin (kính ngắm) | 520 khung hình | 320 khung hình |
| Chống chịu thời tiết | Có | Có |
| Trọng lượng | 658 g | 670 g |
6.2. Phân tích chi tiết
Cảm biến và Độ phân giải
-
Sony A7 IV: Có lợi thế về độ phân giải với 33.0MP (so với 24.2MP của R6 II), cho phép crop ảnh linh hoạt hơn và in ấn kích thước lớn với chi tiết sắc nét hơn. Cảm biến BSI (Back-Illuminated) cũng giúp thu thập ánh sáng hiệu quả.
-
Canon R6 II: Độ phân giải 24.2MP là đủ cho hầu hết các nhu cầu, và có lợi thế về hiệu suất ISO cao (độ nhạy sáng gốc ISO 100 - 102,400) cùng với khả năng tạo màu sắc tự nhiên (color science) được nhiều người dùng ưa chuộng.
Tốc độ Chụp và Màn trập
-
Canon R6 II: Vượt trội hoàn toàn về tốc độ với tối đa 40 khung hình/giây khi dùng màn trập điện tử, và 12 khung hình/giây với màn trập cơ. Chế độ Pre-Shooting (chụp trước khi nhấn nút) rất hữu ích cho chụp khoảnh khắc khó lường.
-
Sony A7 IV: Tối đa 10 khung hình/giây. Tốc độ này vẫn đủ nhanh cho nhiều tình huống thể thao và hành động, nhưng không thể so sánh với R6 II.
Lấy nét Tự động (Autofocus)
Cả hai đều có hệ thống AF dựa trên AI Deep Learning xuất sắc, nhưng:
-
Canon R6 II: Hệ thống Dual Pixel CMOS AF II được đánh giá là nhanh hơn, chính xác hơn và có độ tin cậy cao hơn một chút trong việc bám dính chủ thể chuyển động nhanh (thể thao, động vật). Nó còn có chế độ Auto để tự động nhận dạng loại chủ thể (mắt, đầu, cơ thể người/động vật/xe cộ).
-
Sony A7 IV: Hệ thống Real-time Tracking của Sony cũng rất mạnh mẽ, đặc biệt là Eye AF cho người.
Khả năng Quay Video
- Cả hai máy ảnh đều có thể quay video 4K ở tốc độ khung hình lên đến 60p, nhưng chỉ có R6 II mới có thể làm được điều này mà không bị crop. Mặc dù A7 IV hoạt động với toàn bộ chiều rộng của cảm biến ở tốc độ khung hình lên đến 30p, nhưng nó chỉ có thể tăng tốc độ khung hình lên 60p với chế độ Super35 (APS-C), dẫn đến việc crop khung hình xuống 1,5 lần.
- Ở độ phân giải Full HD, R6 II có thể quay phim lên đến 180 khung hình/giây với chế độ Tốc độ khung hình cao, hoạt động mà không có âm thanh và cho ra hiệu ứng quay chậm ngay trên máy ảnh. A7 IV quay được tối đa 120p nhưng bạn có thể chọn quay ở tốc độ khung hình này ở chế độ bình thường (có âm thanh) hoặc thông qua chế độ S&Q để lưu hiệu ứng quay chậm vào thẻ nhớ.
Công thái học và Thân máy
-
Canon R6 II: Lớn hơn, nặng hơn một chút, nhưng báng cầm sâu và thoải mái hơn đáng kể, đặc biệt khi dùng ống kính lớn. Menu dễ sử dụng hơn.
-
Sony A7 IV: Nhỏ gọn hơn (131 x 96 x 80 mm, 658g so với 138,4 x 98,4 x 88,4 mm, 670g của R6 II). Phù hợp với bàn tay nhỏ hơn. Khe thẻ nhớ lai CFexpress Type A/SD (tốc độ cao hơn).
Hệ sinh thái Ống kính
Đây là điểm khác biệt lớn nhất:
-
Sony E-mount: Là hệ thống gương lật full-frame lâu đời, có rất nhiều lựa chọn ống kính chính hãng và bên thứ ba (Sigma, Tamron) với đa dạng mức giá, chất lượng và trọng lượng. Người dùng có thể tiết kiệm chi phí đáng kể mà vẫn có ống kính chất lượng cao.
-
Canon RF-mount: Ống kính RF chính hãng có chất lượng quang học tuyệt vời nhưng giá rất cao và nặng. Hiện tại Canon chưa cho phép các hãng bên thứ ba (như Sigma, Tamron) sản xuất ống kính AF cho ngàm RF, làm hạn chế sự lựa chọn cho người dùng có ngân sách vừa phải.
6.3. Tạm kết: Nên chọn máy nào?
-
Chọn Canon R6 Mark II nếu bạn:
-
Ưu tiên tốc độ chụp (40 fps) và hiệu suất AF cho thể thao/động vật hoang dã.
-
Cần quay video 4K 60p không crop.
-
Muốn công thái học (grip) tốt nhất và hệ thống chống rung IBIS mạnh mẽ nhất.
-
Không ngại chi tiêu nhiều hơn cho ống kính Canon RF chính hãng.
-
-
Chọn Sony A7 IV nếu bạn:
-
Cần độ phân giải ảnh cao hơn (33MP) để crop hoặc in ấn khổ lớn.
-
Muốn một chiếc máy gọn nhẹ hơn và có khả năng tùy biến cao.
-
Cần sự linh hoạt và tiết kiệm chi phí từ hệ sinh thái ống kính E-mount phong phú của bên thứ ba.
-
Ưu tiên các tính năng video chuyên nghiệp (codec, bitrate) và cổng HDMI full-size.
-
7. Những ống kính tốt nhất cho Sony A7 IV (Từ bình dân đến cao cấp)
- Sony FE 16-35mm F2.8 GM II | Ống kính quay video tốt nhất cho Sony a7 IV
- Sony FE 28mm F2.0 | Ống kính du lịch tốt nhất cho Sony a7 IV
- Sony FE 35mm F1.8 | Ống kính prime tốt nhất cho Sony a7 IV
- Sony FE 85mm F1.8 | Ống kính chụp chân dung tốt nhất cho Sony a7 IV
- Sony FE 24-70mm F2.8 GM II | Ống kính zoom tốt nhất cho Sony a7 IV
- Sony FE 70-200mm F2.8 GM OSS II | Ống kính tele tốt nhất cho Sony a7 IV
8. Kết luận: Tại sao nên chọn Sony A7 IV?
Tóm lại, Sony A7 IV là giải pháp tất cả trong một dành cho những người sáng tạo đòi hỏi sự xuất sắc cả trong nhiếp ảnh và quay phim. Sự kết hợp giữa cảm biến độ phân giải cao, bộ xử lý mạnh mẽ, khả năng lấy nét tự động tiên tiến và các tính năng quay video mạnh mẽ đảm bảo nó nổi bật trong thị trường máy ảnh không gương lật full-frame cạnh tranh.
Ghi lại những sự kiện diễn ra nhanh chóng, tạo nên những thước phim điện ảnh hay phát trực tiếp cho khán giả, Alpha A7 IV cung cấp các công cụ và sự linh hoạt để bạn xuất sắc trong mọi tình huống. Nó không chỉ là một chiếc máy ảnh, mà còn được thiết kế để hiện thực hóa tầm nhìn sáng tạo của bạn một cách dễ dàng.
Hỏi & đáp
Thông số kỹ thuật
Hình ảnh
-
Ngàm ống kính:
Sony E
-
Loại cảm biến:
Full-Frame
-
Độ phân giải cảm biến:
Thực tế: 34,1 Megapixel
Hiệu quả: 33 Megapixel
-
Chế độ chống rung ảnh:
Chống rung 5 trục (Sensor)
-
Kích thước ảnh:
3:2 RAW 7008 x 4672
3:2 JPEG 7008 x 4672 4608 x 3072 3504 x 2336
1:1 JPEG 4672 x 4672 3072 x 3072 2336 x 2336
4:3 JPEG 6224 x 4672 4096 x 3072 3120 x 2336
16:9 JPEG 7008 x 3944 4608 x 2592 3504 x 1968
-
Tỉ lệ ảnh:
1:1, 3:2, 4:3, 16:9
-
Định dạng ảnh:
HEIF, JPEG, RAW
-
Độ sâu màu:
14-Bit
Ánh sáng
-
Độ nhạy sáng ISO:
Ảnh
Độ phân giải gốc ở chế độ thủ công: 100 đến 51.200 (50 đến 204.800 ở chế độ mở rộng)
Độ phân giải gốc ở chế độ tự động: 100 đến 12.800
Video
Độ phân giải gốc ở chế độ thủ công: 100 đến 51.200 (100 đến 102.400 ở chế độ mở rộng)
Độ phân giải gốc ở chế độ tự động: 100 đến 51.200
-
Loại màn trập:
Màn trập điện tử, Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự
-
Tốc độ màn trập:
1/8000 đến 30 giây
-
Phương pháp đo sáng:
Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multiple, Spot
-
Chế độ phơi sáng:
Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
-
Bù phơi sáng:
-5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
-
Phạm vi đo sáng:
-3 đến 20 EV
-
Cân bằng trắng:
Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Color Temperature Filter, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
-
Chụp liên tiếp:
Tốc độ khung hình lên đến 10 fps ở độ phân giải tối đa trong thời gian lên đến...1000 khung hình (Định dạng RAW, JPEG)
-
Hẹn giờ chụp:
Độ trễ 2/5/10 giây
Quay video
-
Chế độ quay video:
H.265/XAVC HS 4:2:2 10-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/s]
H.265/XAVC HS 4:2:0 10-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây [30 đến 150 Mb/s]
H.264/XAVC S-I 4:2:2 10-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [240 đến 600 Mb/s]
1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [89 đến 222 Mb/s]
XAVC S 4:2:2 10-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [100 đến 200 Mb/s]
1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 Mb/s]
XAVC S 4:2:0 8-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [60 đến 150 Mb/s]
1920 x 1080p ở 23.98/25/29.97/50/59.94/100 khung hình/giây [16 đến 100 Mb/s]
-
Đầu ra video:
4:2:2 10-Bit via HDMI
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây
1920 x 1080p ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây
1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây
4:2:0 8-Bit via HDMI
UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây
1920 x 1080p ở 23.98/50/59.94 khung hình/giây
1920 x 1080i ở 50/59.94 khung hình/giây
-
Giới hạn ghi âm:
Không có
-
Mã hóa video:
NTSC/PAL
-
Loại micrô tích hợp:
Stereo
-
Định dạng âm thanh:
AAC, LPCM
Lấy nét
-
Loại lấy nét:
Lấy nét tự động và thủ công
-
Chế độ lấy nét:
Continuous-Servo AF, Direct Manual Focus, Manual Focus, Single-Servo AF
-
Điểm lấy nét tự động:
759 điểm lấy nét theo pha
425 điểm lấy nét tương phản
-
Độ nhạy lấy nét tự động:
-4 đến +20 EV
Màn hình
-
Kích thước màn hình:
3.0"
-
Độ phân giải màn hình:
1.036.800 điểm ảnh
-
Đặc tính màn hình:
Màn hình LCD cảm ứng nghiêng góc tự do
Kính ngắm
-
Loại kính ngắm:
Electronic (OLED)
-
Kích thước kính ngắm:
0.5"
-
Độ phân giải kính ngắm:
3.680.000 điểm ảnh
-
Khoảng cách từ mắt kính ngắm:
23 mm
-
Độ phủ khung ngắm:
100%
-
Độ phóng đại khung ngắm:
0.78x
-
Điều chỉnh độ cận thị:
-4 đến +3
Lưu trữ và kết nối
-
Khe cắm thẻ nhớ:
Slot 1: CFexpress Type A / SD (UHS-II)
Slot 2: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
-
Cổng kết nối:
HDMI, 3.5 mm TRS Stereo Headphone, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, USB Type-C (USB 3.2 thế hệ 2), USB Micro-B (USB 2.0)
-
Kết nối không dây:
Wi-Fi, Bluetooth
-
GPS:
Không có
-
Video I/O:
1x HDMI Output
-
Audio I/O:
1x 1/8" / 3.5 mm TRS Stereo Headphone Output
1x 1/8" / 3.5 mm TRS Stereo Microphone Input
-
Power I/O:
1x USB-C Input
-
Other I/O :
1x Sony Multi/Micro-USB Remote Input
1x USB-C (USB 3.2 / 3.1 Gen 1) Data Input/Output (Shared with Power Input)
Đèn Flash
-
Đèn Flash trong:
Không có
-
Chế độ Flash:
Auto, Fill Flash, Hi-Speed Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync
-
Tốc độ đồng bộ đèn:
1/250 giây
-
Bù Flash:
-3 đến +3 EV (1/3, 1/2 EV Bước)
-
Hệ thống Flash chuyên dụng:
TTL
-
Kết nối Flash rời:
Shoe Mount
Thông số vật lý
-
Loại pin:
NP-FZ100 Lithium-Ion
-
Thời lượng pin:
520 bức ảnh mỗi lần sạc
-
Chất liệu thân máy:
Hợp kim magiê
-
Kích thước (W x H x D):
131,3 x 96,4 x 79,8 mm
-
Trọng lượng:
658 g (Có pin, thẻ nhớ)
-
Trả góp online Máy ảnh Sony ZV-E10 Mark II Kit 16-50mm F3.5-5.6 OSS II Đen
28,900,000 đ29,990,000đ -
Trả góp online Canon EOS R50 V kit RF-S 14-30mm + Microphone Canon DM-E100 + Báng tay cầm Canon HG-100TBR
22,750,000 đ32,500,000đ
Google
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Thẻ nhớ: Thẻ CFexpress Loại A, Thẻ SD UHS-II
- Đầu đọc / ghi thẻ nhớ USB Sony MRW-S1 UHS-II
- Bộ sạc pin Sony BC-QZ1, NPA-MQZ1K
- Đế pin Sony VG-C4EM - Dây đeo Peak Design
- Điều khiển từ xa Sony RMT-P1BT
- Đèn flash Sony GN46 / HVL-F46RM
- Microphone Rode Wireless Go
Tham khảo chi tiết: TẠI ĐÂY
-
Cách thức mua trả góp tại Kyma như thế nào? 1 TRẢ LỜI Cách thức mua trả góp tại Kyma như thế nào? 1 TRẢ LỜI -
-
Xem thêmThu gọnĐộ phân giải và tốc độ chụp liên tục tối đa của A7IV là bao nhiêu?
1 TRẢ LỜIĐộ phân giải và tốc độ chụp liên tục tối đa của A7IV là bao nhiêu?
1 TRẢ LỜIA7IV có cảm biến 33MP và có thể chụp liên tục lên đến 10 khung hình/giây với tính năng lấy nét tự động/phơi sáng tự động (AF/AE).
Sony Alpha A7 IV sử dụng loại bộ xử lý hình ảnh nào?
1 TRẢ LỜISony Alpha A7 IV sử dụng loại bộ xử lý hình ảnh nào?
1 TRẢ LỜIMáy ảnh không gương lật Sony Alpha A7 IV sử dụng bộ xử lý hình ảnh BIONZ XR, cung cấp tốc độ xử lý nhanh hơn tới 8 lần và xử lý thời gian thực các chức năng lấy nét tự động, nhận diện hình ảnh và điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Sony Alpha A7IV có hỗ trợ quay phim 4K không?
1 TRẢ LỜISony Alpha A7IV có hỗ trợ quay phim 4K không?
1 TRẢ LỜICó, máy ảnh không gương lật Sony Alpha a7 IV hỗ trợ quay phim 4K 60p, quay phim 4:2:2 10-bit và lấy mẫu quá mức 7K để tạo ra những hình ảnh sống động, chi tiết tuyệt đẹp
Hệ thống lấy nét tự động của máy ảnh Sony A7 IV hoạt động như thế nào?
1 TRẢ LỜIHệ thống lấy nét tự động của máy ảnh Sony A7 IV hoạt động như thế nào?
1 TRẢ LỜIMáy ảnh Sony Alpha A7 IV sở hữu hệ thống lấy nét tự động lai nhanh, kết hợp 759 điểm lấy nét theo pha và 425 điểm lấy nét theo tương phản với phạm vi bao phủ rộng khoảng 94% diện tích ảnh cho cả ảnh tĩnh và video.
Sony Alpha A7 IV có hỗ trợ S-Cinetone không?
1 TRẢ LỜISony Alpha A7 IV có hỗ trợ S-Cinetone không?
1 TRẢ LỜICó, Sony Alpha A7 IV hỗ trợ S-Cinetone, mang đến tông màu trung tính tự nhiên, màu sắc mềm mại và vùng sáng tuyệt đẹp cho hình ảnh phim biểu cảm hơn mà không cần chỉnh sửa hậu kỳ.
Dải ISO của máy ảnh không gương lật Alpha A7 IV là bao nhiêu?
1 TRẢ LỜIDải ISO của máy ảnh không gương lật Alpha A7 IV là bao nhiêu?
1 TRẢ LỜIMáy ảnh này có dải ISO tiêu chuẩn từ 100-51200, có thể mở rộng lên ISO 50-204800 cho ảnh tĩnh và ISO 100-102400 cho video.
Hệ thống IBIS của máy ảnh hoạt động hiệu quả đến mức nào?
1 TRẢ LỜIHệ thống IBIS của máy ảnh hoạt động hiệu quả đến mức nào?
1 TRẢ LỜIHệ thống ổn định hình ảnh 5 trục tích hợp trong thân máy cung cấp khả năng bù trừ lên đến 5,5 khẩu độ, giúp quay phim cầm tay ổn định.
Ống kính nào tốt nhất dành cho máy ảnh Sony A7IV?
1 TRẢ LỜIỐng kính nào tốt nhất dành cho máy ảnh Sony A7IV?
1 TRẢ LỜI- Ống kính một tiêu cự: Sony FE 50mm f/1.2 GM
- Ống kính chân dung: Sony FE 85mm f/1.4 GM
- Ống kính macro: Sony FE 90mm f/2.8 Macro G OSS
- Ống kính quay Vlog: Sony FE 20mm f/1.8 G
- Ống kính Prime góc rộng: Sony FE 35mm f/1.4 GM
--> Chi tiết xem thêm TẠI ĐÂY
Những phụ kiện dành cho máy ảnh Sony A7 IV bao gồm những gì?
1 TRẢ LỜINhững phụ kiện dành cho máy ảnh Sony A7 IV bao gồm những gì?
1 TRẢ LỜITham khảo hướng dẫn mua hàng trả góp, áp dụng với tất cả các sản phẩm cho phép trả góp của Kyma: TẠI ĐÂY
Tại Kyma có cung cấp bất kỳ chương trình đào tạo nhiếp ảnh nào cho người mới không?
1 TRẢ LỜITại Kyma có cung cấp bất kỳ chương trình đào tạo nhiếp ảnh nào cho người mới không?
1 TRẢ LỜICó, chúng tôi cung cấp chương trình đào tạo nhiếp ảnh miễn phí tại kyma.vn dành cho người mới bắt đầu, trực tiếp tại TP. HCM. Bạn sẽ nhận được một suất tham gia khóa học khi mua bất kì sản phẩm nào tại showroom Kyma, bao gồm: máy ảnh, ống kính, máy quay, phụ kiện, thiết bị studio, v.v. Tham khảo thông tin ĐÂY để khám phá tiềm năng sáng tạo, nâng cao kỹ năng chụp ảnh và tận dụng tối đa khoản đầu tư nhiếp ảnh của mình.
Ngoài khóa học dành cho cá nhân, Kyma có hỗ trợ cung cấp khóa học nhiếp ảnh cho đội nhóm hoặc doanh nghiệp không?
1 TRẢ LỜINgoài khóa học dành cho cá nhân, Kyma có hỗ trợ cung cấp khóa học nhiếp ảnh cho đội nhóm hoặc doanh nghiệp không?
1 TRẢ LỜIChắc chắn, chúng tôi cung cấp các chương trình đào tạo nhiếp ảnh chuyên biệt cho các doanh nghiệp thông qua Gói nhiếp ảnh căn bản cho doanh nghiệp tại kyma.vn chi nhánh TP. HCM. Nó bao gồm các buổi đào tạo nhiếp ảnh toàn diện có thể được tiến hành tại cơ sở kinh doanh của bạn hoặc showroom kyma.vn . Chương trình này được thiết kế để nâng cao kỹ năng chụp ảnh của các thành viên trong nhóm của bạn, khuyến khích cộng tác và tạo nội dung trực quan hấp dẫn cho mục đích tiếp thị. Mọi thông tin chi tiết sẽ có đội ngũ Kyma hướng dẫn, giải thích và giúp bạn lên lịch các buổi đào tạo phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu doanh nghiệp hướng tới.