Sự khác nhau của 2.4 GHz vs Bluetooth vs UHF

2.4 GHz vs Bluetooth vs UHF

Với kết nối không dây, có rất nhiều lựa chọn khác nhau. Và đích đến của những lựa chọn đó sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như loại công nghệ âm thanh không dây bạn đang sử dụng, ứng dụng và mục tiêu cũng như ngân sách của bạn. Dưới đây là những điều bạn cần biết về 2,4 GHz so với Bluetooth và UHF để bạn có thể tìm ra loại âm thanh không dây nào phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Sự khác nhau của 2.4 GHz vs Bluetooth vs UHF

1. Bluetooth là gì?

Bluetooth là công nghệ không dây cho phép liên lạc không cần cáp giữa các thiết bị khác nhau. Các tiện ích chạy Bluetooth có nhiều cấu hình, từ rảnh tay cho thiết bị di động đến các thiết bị đầu vào như bàn phím và chuột, xuất hiện dưới dạng thiết bị giao diện con người (HID). Phương thức trao đổi dữ liệu này sử dụng sóng vô tuyến UFH bước sóng ngắn trong khoảng từ 2.400 đến 2.485GHz.

Ưu điểm của Bluetooth

  • Tiêu thụ điện năng thấp: Các thiết bị Bluetooth sử dụng rất ít năng lượng, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các thiết bị di động và chạy bằng pin.
  • Chi phí thấp: Công nghệ Bluetooth tương đối rẻ tiền để triển khai, giúp nhiều loại thiết bị và ứng dụng có thể truy cập được.
  • Giao tiếp tầm ngắn: Bluetooth được thiết kế để giao tiếp tầm ngắn, thường trong vòng 30 feet, điều này làm cho nó phù hợp với mạng khu vực cá nhân không dây (PAN).
  • Dễ sử dụng: Thiết bị Bluetooth rất dễ cài đặt và sử dụng, với quy trình ghép nối đơn giản và giao diện thân thiện với người dùng.
  • Được hỗ trợ rộng rãi: Bluetooth là công nghệ được sử dụng rộng rãi và có uy tín, với nhiều thiết bị và ứng dụng hỗ trợ nó.

Nhược điểm của Bluetooth

  • Phạm vi hạn chế: Phạm vi ngắn của Bluetooth có thể là bất lợi trong một số trường hợp cần có phạm vi mở rộng hơn.
  • Nhiễu: Bluetooth có thể bị ảnh hưởng bởi các thiết bị điện tử khác, chẳng hạn như lò vi sóng và điện thoại không dây, có thể gây nhiễu và giảm chất lượng kết nối.
  • Bảo mật: Bluetooth có mức độ bảo mật tương đối thấp, khiến nó dễ bị hack và các hình thức truy cập trái phép khác.
  • Băng thông hạn chế : Bluetooth có băng thông hạn chế, có thể hạn chế khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu.
  • Sự cố tương thích: Không phải tất cả các thiết bị Bluetooth đều tương thích với nhau, điều này có thể gây ra sự cố khi cố gắng kết nối các thiết bị khác nhau.

Bluetooth 5, 4 và các phiên bản Bluetooth khác nhau

Giống như nhiều giao thức truyền thông, Bluetooth có tính năng lập phiên bản. Có nhiều phiên bản Bluetooth, với Bluetooth 5.0 là thông số kỹ thuật hiện đại. Mặc dù Bluetooth tự hào về khả năng tương tác nhưng các cải tiến lặp đi lặp lại chỉ giới hạn ở các thiết bị có cùng phiên bản. Ví dụ: thiết bị Bluetooth 5.0 tương thích ngược với các tiện ích Bluetooth 4.1 nhưng bạn sẽ không được hưởng lợi từ các cải tiến có trong Bluetooth 5.0.

Với sự ra đời của Bluetooth 4.0, Bluetooth Low Energy hoặc BLE. Đúng như tên gọi của nó, Bluetooth Low Energy sử dụng ít năng lượng hơn so với đài Bluetooth tiêu chuẩn. Do đó, nó phù hợp với các ứng dụng Internet of Things (IoT) như thiết bị đeo và mang lại thời lượng pin dài hơn, đồng thời giúp các thiết bị ít ngốn điện hơn.

Các phiên bản Bluetooth

  • Bluetooth 1.0 và 1.0B (1999)
  • Bluetooth 1.1 (2001)
  • Bluetooth 1.2 (2003)
  • Bluetooth 2.0 + EDR (Tốc độ dữ liệu nâng cao) (2004)
  • Bluetooth 2.1 + EDR (2007)
  • Bluetooth 3.0 + HS (Tốc độ cao) (2009)
  • Bluetooth 4.0 (còn được gọi là Bluetooth Low Energy hoặc BLE) (2010)
  • Bluetooth 4.1 (2013)
  • Bluetooth 4.2 (2014)
  • Bluetooth 5.0 (2016)
  • Bluetooth 5.1 (2018)
  • Bluetooth 5.2 (2021)

Lưu ý: Đây là ngày phát hành gần đúng và các phiên bản cụ thể có thể được phát hành vào các thời điểm khác nhau ở các khu vực khác nhau.

Xử lý nhạc Bluetooth

Để truyền âm thanh, Bluetooth 5.0 đã ra mắt âm thanh kép. Giờ đây, bạn có thể truyền phát âm thanh trên hai thiết bị khác nhau bằng Bluetooth. Bạn có thể kết nối hai cặp tai nghe hoặc loa Bluetooth và thưởng thức âm nhạc trên cả hai thiết bị để nghe cùng lúc với bạn bè hoặc tận hưởng âm nhạc đa phòng. Ngoài ra, Bluetooth 5.0 cung cấp phạm vi mở rộng hơn và thông lượng bổ sung.

Bluetooth 5 cung cấp phạm vi hoạt động tối đa gấp bốn lần Bluetooth 4.2 LE. Đúng là phạm vi 800 foot của nó là mức tối đa về mặt lý thuyết, vì vậy hiệu suất trong thế giới thực sẽ khác nhau. Tuy nhiên, chất lượng âm thanh Bluetooth 5 đã có những bước tiến lớn. Tương tự, Bluetooth 5 có thể tăng gấp đôi băng thông so với phiên bản tiền nhiệm. Bạn có thể tận hưởng tốc độ cao tới 2 megabit/giây với công suất +20dB. Tuy nhiên, chất lượng âm thanh Bluetooth bị ảnh hưởng một chút do bị nén. Những tiến bộ trong công nghệ Bluetooth như aptX nén các tệp âm thanh ít hơn nhưng bạn sẽ không bị mê hoặc bởi những giai điệu không bị mất.

2. Âm thanh 2.4GHz là gì?

2,4 GHz là công nghệ truyền dẫn không dây khoảng cách ngắn. Với các thiết bị âm thanh, 2,4 GHz là tín hiệu truyền âm thanh giữa hai thiết bị sử dụng WiFi. Tín hiệu âm thanh không dây 2,4 GHz được phát ở phổ tần 83 MHz giữa 2,4 GHz và 2,483 GHz từ bộ phát đến bộ thu âm thanh không dây.

Một ví dụ là điện thoại không dây sử dụng tín hiệu để truyền âm thanh giữa đế và thiết bị cầm tay. Một cái khác là bộ phát âm thanh không dây sử dụng tín hiệu để phát hệ thống giải trí đến các thiết bị khác trong toàn bộ tòa nhà, thông qua mạng cục bộ không dây. mạng WLAN.

Có lý do khiến nhiều  tai nghe chơi game  lựa chọn  kết nối không dây 2.4GHz . Đó là một công nghệ tương tự như Bluetooth nhưng có tần số vô tuyến độc quyền. Âm thanh chất lượng cao, độ trễ thấp đến từ những con chip này, cùng với thời lượng pin tốt hơn.

Ưu điểm của âm thanh 2.4GHz

  • Tầm xa: Âm thanh 2.4GHz có phạm vi mở rộng hơn lên tới 100 mét, cho phép truyền âm thanh linh hoạt hơn.
  • Chất lượng âm thanh tốt: Thiết bị âm thanh 2.4GHz có thể cung cấp âm thanh chất lượng cao, phù hợp để truyền âm thanh có độ trung thực cao.
  • Dễ dàng cài đặt: Các thiết bị âm thanh 2.4GHz rất dễ cài đặt và sử dụng, với quy trình ghép nối đơn giản và giao diện thân thiện với người dùng.

Nhược điểm của âm thanh 2.4GHz

  • Nhiễu: Âm thanh 2.4GHz dễ bị nhiễu từ các thiết bị điện tử khác, chẳng hạn như lò vi sóng và điện thoại không dây, so với âm thanh Bluetooth.
  • Tiêu thụ điện năng: Thiết bị âm thanh 2.4GHz tiêu thụ nhiều năng lượng hơn so với thiết bị âm thanh Bluetooth.
  • Băng thông hạn chế:  Âm thanh 2.4GHz có băng thông hạn chế, điều này có thể hạn chế khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu.
  • Sự cố tương thích: Không phải tất cả các thiết bị âm thanh 2.4GHz đều tương thích, điều này có thể gây ra sự cố khi kết nối các thiết bị khác nhau.

3. Tần số siêu cao (UHF) là gì?

Tần số siêu cao (UHF) dùng để chỉ dải tần số vô tuyến trong khoảng từ 300 MHz đến 3 GHz (3000 MHz). Dải bức xạ điện từ này còn được gọi là dải decimet, với bước sóng nằm trong khoảng từ 1m đến dm. 

Do các yếu tố môi trường có ít tác động nhất đến UHF nên công nghệ này được sử dụng phổ biến nhất để phát sóng truyền thanh và truyền hình cũng như dẫn đường và liên lạc hàng không và tàu thủy hai chiều. UHF có tần số cao, do đó có tên và bước sóng ngắn. Ăng-ten cần thiết cho kết nối UHF ngắn so với VHF. 

4. Sự khác biệt giữa 2,4 GHz và Bluetooth

Nếu bạn đang cân nhắc sự khác biệt giữa 2,4 GHz và Bluetooth, cho dù đó là microphone không dây, loa hay một số công nghệ âm thanh khác thì đây là những điều bạn cần biết. 

2,4 GHz

2,4 GHz là công nghệ âm thanh cho phép bạn truyền âm thanh qua hai thiết bị khác nhau bằng WiFi. Bạn hầu như luôn cần một dongle để làm điều này. Việc phát sóng diễn ra trên một bước sóng cụ thể, nó có thể xuyên qua các vật thể rắn như tường và chất lượng âm thanh được coi là tốt với độ trễ ít. Tuy nhiên, thiết bị 2,4 GHz có thể dễ bị nhiễu sóng đối với các thiết bị 2,4 GHz khác, mạng WiFi, thậm chí cả lò vi sóng. 

Bluetooth

Các thiết bị cho phép chạy trên Bluetooth có thể có cấu hình khác nhau vì có nhiều phiên bản khác nhau của công nghệ này. Ưu điểm của việc lựa chọn Bluetooth là tiêu thụ điện năng thấp , giúp bạn tránh được sự can thiệp từ các thiết bị khác và việc nâng cấp rất đơn giản. Nhưng nhược điểm là Bluetooth có thể mất kết nối trong một số điều kiện, có phạm vi ngắn hơn, độ trễ cao hơn và có thể có một số lo ngại về bảo mật. 

Bạn nên chọn cái nào?

Mỗi công nghệ trong số hai công nghệ này đều có ưu và nhược điểm. Các thiết bị âm thanh 2,4 GHz thường có chất lượng cao hơn và phạm vi tốt hơn. Và có thể hoạt động tốt cho micro không dây nếu chỉ cần 2 hoặc 3 hệ thống. Bluetooth phù hợp cho việc truyền âm thanh tầm ngắn và nói chung trong đó độ trễ không phải là vấn đề. Bluetooth không phù hợp với micrô không dây hoặc hệ thống IEM. Vì lý do này, nhiều thiết bị âm thanh được cung cấp công nghệ 2,4 GHz qua Bluetooth. Tuy nhiên, có một lựa chọn khác, UHF.

5. Sự khác biệt giữa 2,4 GHz và UHF

Giả sử bạn đang xem xét hai loại microphone thu âm không dây khác nhau , một loại có tần số 2,4 GHz và loại kia cung cấp UHF. Bạn nên chọn cái nào? Micro không dây bao gồm một phần tử mic được kết nối với bộ phát, bộ phát chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành tín hiệu RF được phát và thu bởi bộ thu. Sau đó, bộ thu sẽ chuyển tín hiệu RF trở lại thành âm thanh để gửi đến hệ thống âm thanh. 

2,4 GHz

Hệ thống micrô không dây 2,4 GHz là micrô không dây kỹ thuật số có thể được sử dụng ở cùng dải tần mà không cần giấy phép ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Nó rất đơn giản để sử dụng, nó tìm thấy một kênh mở và tự động kết nối. Tuy nhiên, nó có một vài nhược điểm. Cụ thể, loại micrô này hoạt động trên phổ tần nhỏ hơn, nghĩa là nó có quyền truy cập vào nhiều kênh như một số thiết bị khác. Hạn chế chính là có khả năng bị nhiễu từ các thiết bị 2,4 GHz khác.

Sự khác nhau của 2.4 GHz vs Bluetooth vs UHF

Các mẫu không dây 2,4 GHz như RØDE Wireless Go II là hệ thống kênh đôi có thể ghi cả hai kênh bằng mã hóa 128 bit và có phạm vi hơn 600 feet (đường ngắm). Bộ phát cũng có thể ghi lại âm thanh trong hơn 40 giờ vào bộ nhớ trong và hoạt động bằng pin lithium tích hợp.

UHF

Hệ thống không dây UHF là phổ biến nhất, đặc biệt là trong âm thanh chuyên nghiệp. Nhiều hệ thống khác có thể được sử dụng đồng thời và chúng có sẵn ở cả định dạng analog và kỹ thuật số. Tuy nhiên, UHF có thể có nhược điểm. Tần số được sử dụng cũng được sử dụng cho các chương trình phát sóng TV, vì vậy phải cẩn thận khi tìm các kênh mở. Việc cấp phép và tần suất được phép ở nhiều quốc gia là khác nhau, hãy chắc chắn về điều gì là hợp pháp ở địa điểm của bạn.

Việc lựa chọn giữa hệ thống mic 2,4 GHz và hệ thống mic UHF thông thường tùy thuộc vào cách sử dụng thiết bị. Nên chọn hệ thống UHF khi cần độ tin cậy cao nhất và nhiều kênh. Điều này bao gồm các buổi hòa nhạc lớn hoặc các sự kiện sân khấu.

Hệ thống 2,4 GHz như một bộ microphone Saramonic chất lượng tốt là một lựa chọn tuyệt vời khi chỉ cần một vài kênh và người dùng không muốn gặp phải các quy định của địa phương. Bắt đầu từ vài trăm đô la, hệ thống không dây 2,4 GHz thực sự là một món hời cho các vlogger độc lập đang tìm kiếm sự đơn giản trong lĩnh vực này.

6. Bạn nên chọn cái nào?

Nếu công việc của bạn chủ yếu cần micro, hãy nắm vững sự khác nhau giữa micro có dây và không dây. Luôn mang theo micro có dây để dự phòng. Người ta không bao giờ biết được với micro không dây khi nào sự cố sẽ ập đến. Những người chuyên nghiệp biết phải sẵn sàng cho điều đó vì mọi tình huống đều khác nhau.

Có một số khác biệt duy nhất và một số điểm tương đồng giữa 2,4 GHz , Bluetooth và UHF. Cho dù bạn đang tìm kiếm loa không dây, micrô hay một số thiết bị âm thanh không dây khác, điều quan trọng là chọn công nghệ phù hợp với mục tiêu của bạn.

Ngan Nguyen
Staff Writer
Ngân là một Senior Content Writer tốt nghiệp chuyên ngành Báo chí và có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện. Sự đam mê của cô với ngôn từ và visual art đã thúc đẩy tinh thần sáng tạo, trở thành nguồn cảm hứng để theo đuổi kiến thức về nhiếp ảnh nói riêng lẫn công nghệ nói chung. Hiện tại, ngoài công việc viết lách, Ngân cũng là một người nhiếp ảnh tự do có niềm yêu thích đặc biệt với máy ảnh Fujifilm và các thể loại ảnh chân dung và phong cảnh.

Tin mới cập nhật

Tắt hỗ trợ Bật hỗ trợ
Chat