Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Thuật ngữ của ống kính Canon - các chữ cái và con số được khắc trên ống kính có lẽ đã từng khiến bạn bối rối khi lựa chọn một "trợ thủ" cho chiếc máy ảnh Canon của mình. Hãy tiếp tục đọc bài viết này để hiểu rõ hơn về các kí hiệu đó!

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Dưới đây là danh sách những thuật ngữ phổ biến nhất về ống kính Canon.

1. Hệ thống ngàm ống kính Canon

EF

EF là viết tắt của Electro-focus (Lấy nét điện tử), nghĩa là lấy nét tự động trên các ống kính EF được xử lý bằng động cơ điện được tích hợp sẵn trong ống kính. Được giới thiệu vào năm 1987, ngàm EF là ngàm DSLR tiêu chuẩn của Canon ngày nay. Các ống kính EF có thể được sử dụng cho tất cả thân máy Canon DSLR và thậm chí cả dòng không gương của Canon (series EOS M) với bộ gá EF-EOS R. Ví dụ về một ống kính như vậy là Canon EF 70-300mm f/4-5.6 IS II USM Telephoto Zoom Lens.

EF-S

EF-S là viết tắt của Short Back Focus (Thấu kính sau ngắn). Sự khác biệt giữa ống kính EF và EF-S đó là ống kính EF-S có thiết kế nhỏ hơn phù hợp với máy ảnh kỹ thuật số Canon có cảm biến APS-C, ví dụ như Canon EOS 90D. Chúng cũng rẻ hơn, nhẹ hơn và là dòng ống kính được khuyến nghị dành cho người mới bắt đầu để băt đầu hành trình nhiếp ảnh của họ trước khi nâng cấp lên loại ống kính toàn khung hình.

EF-M

Ống kính EF-M (Lấy nét Điện tử Mini/Micro) được sản xuất cho series Canon EOS M không gương lật. Chữ M trong EF-M chỉ tính di động và giống như ống kính EF-S, chúng cũng được thiết kế dành cho cảm biến APS-C. Các ống kính được đánh dấu EF hoặc EF-S có thể được lắp vào ngàm EF-M bằng cách sử dụng bộ chuyển đổi. Tuy nhiên, ống kính EF-M không thể hoạt động với ngàm EF.

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Giải nghĩa ngàm ống kính bằng hình ảnh minh họa. (Nguồn: snapshot.canon-asia)

RF

Ngàm RF là ngàm ống kính mới nhất của Canon được ra mắt vào tháng 9 năm 2018. Nó được phát triển để hoạt động với các máy ảnh không gương lật full-frame mới nhất của Canon. Do chiều sâu mặt bích ngắn hơn (khoảng cách giữa ngàm ống kính và mặt phẳng cảm biến), ngàm RF có thể xem là một bước đệm cho một số thiết kế ống kính mới nhỏ hơn và nhẹ hơn. Nếu bạn đang muốn sử dụng ống kính EF, Canon cũng đã phát hành ba bộ điều hợp EF sang RF. Những điều này cho phép một số ống kính EF hoạt động với máy ảnh không gương lật EOS R.

MP-E

MP-E được thiết kế với độ thu phóng cực cao từ 1:1 đến 5:1. Đây cũng là ống kính chỉ lấy nét bằng tay.

RF-S

Ngàm ống kính Canon RF-S thực sự giống với ngàm ống kính Canon RF full-frame nhưng ống kính RF-S tạo ra vòng tròn hình ảnh nhỏ hơn so với ống kính RF. Đó là bởi vì chúng được thiết kế để sử dụng trên Canon R7 và R10 mới có cảm biến hình ảnh full-frame phụ. 

Cho đến nay, Canon đã công bố hai ống kính RF-S, Canon RF-S 18-150mm F3.5-6.3 IS STM và Canon RF-S 18-45mm F4.5-6.3 IS STM. Vì chúng được thiết kế để sử dụng trên EOS R7 và R10 định dạng APS-C mới, nên độ dài tiêu cự của chúng phụ thuộc vào hệ số phóng đại 1,6 lần. Điều đó có nghĩa là RF-S 18-150mm F3.5-6.3 IS STM tạo ra hình ảnh tương đương với ống kính 28,8-240mm trên máy ảnh full-frame trong khi RF-S 18-45mm F4.5-6.3 IS STM thì tương đương với ống kính 28,8-72mm.

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Hai ống kính RF-S duy nhất tính tới thời điểm hiện tại. (Nguồn ảnh: Andy Ford)

2. Phân loại ống kính theo cấp độ và tính năng

I, II, III

Các ký hiệu số la mã này trên ống kính của bạn biểu thị thế hệ ống kính. Về cơ bản chúng là phiên bản nâng cấp hoặc số sửa đổi. Các thấu kính được đánh dấu III mới hơn những thấu kính được đánh dấu II. Những chỉ dẫn này cung cấp cho người dùng một cách để tìm một mẫu ống kính mới hơn hoặc cũ hơn của cùng một ống kính.

Ví dụ, Canon EF 600mm F4 L IS III USM, III là phiên bản thứ ba của ống kính với quang học, công nghệ tốt hơn, v.v. so với các phiên bản trước của nó.

L

Nổi bật bởi một vòng màu đỏ nổi bật ở phía trước, ống kính L đại diện cho ống kính hàng đầu của Canon. Những tính năng này có một số công thức quang học chất lượng cao và công nghệ tiên tiến nhất. Chữ L là viết tắt của 'Luxury' (sáng trọng) và những ống kính này đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất của Canon.

Bộ sưu tập này bao gồm nhiều loại ống kính - từ ống kính một tiêu cự siêu tele đến ống kính Fisheye Zoom 8-15mm f / 4 L siêu rộng. Tất cả các ống kính này đều có động cơ Siêu âm (USM), cài đặt khẩu độ rộng hơn và được tích hợp bộ bảo vệ chống bụi và thời tiết. Là hình ảnh thu nhỏ của ống kính cấp chuyên nghiệp, dòng L nổi bật nhờ khả năng lấy nét nhanh, độ bền và giá cả.

DO

Đây là viết tắt của thấu kính Quang học Diffractive Optics (DO). Được đánh dấu bằng một vòng màu xanh lá cây xung quanh ống kính, được chế tạo theo tiêu chuẩn giống như dòng L. Công nghệ nhiễu xạ sử dụng các phần tử thủy tinh đặc biệt để bẻ cong nhiều ánh sáng hơn so với thủy tinh thông thường.

Điều này cho phép sử dụng các thành phần thủy tinh nhỏ hơn nhiều trong ống kính. Do đó, ống kính này nhỏ hơn và nhẹ hơn so với các ống kính khác được chế tạo với thiết kế quang học tiêu chuẩn hơn. Bạn có thể nhận ra ống kính DO nhờ vòng màu xanh lá cây xung quanh vòng tròn, ví dụ như EF 400mm f/4 DO IS USM.

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Tóm tắt bằng hình ảnh. (Nguồn ảnh: snapshot.canon-asia.com)

Macro

Các ống kính loại này được thiết kế đặc biệt để chụp ảnh cận cảnh. Điều này là do chúng tập trung xuống khoảng cách tương đối ngắn hơn và cũng cho phép phóng đại 1: 1.

Ống kính 100mm f / 2.8 L IS Macro của Canon là một trong những ống kính sắc nét nhất mà họ có. Một số ống kính Canon cũng bao gồm 'Chế độ Macro.' Mặc dù nó không giống với độ phóng đại 1: 1, nhưng điều này khá gần với độ phóng đại macro cần thiết.

Compact Macro

Giống như tên gọi, ống kính compact macro nhỏ hơn các ống kính macro khác, nên nó hoàn hảo để sử dụng khi đi du lịch. Mặc dù có khoảng cách lấy nét tối thiểu (MFD) ngắn cho phép chụp cận cảnh, ống kính này có độ phóng đại 0,5.

EF 50mm f / 2.5 Compact Macro hiện là ống kính macro nhỏ gọn duy nhất. Tuy nhiên, có một bộ chuyển đổi được gọi là Canon Life-Size Converter EF cho ống kính này. Điều này làm tăng khoảng cách làm việc của ống kính và cũng cho phép phóng đại 1: 1.

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Ống kính Canon EF 50mm f2.5 Compact Macro. (Nguồn ảnh: Bahtsold)

TS-E

Đây là kí hiệu cho tilt-shift - lens lấy nét thủ công với khả năng nghiêng và dịch chuyển. Chúng cho phép bạn điều chỉnh góc của mặt phẳng lấy nét liên quan đến cảm biến của máy ảnh. Chúng cũng cho phép các nhiếp ảnh gia thay đổi góc nhìn.

Nói chung, mặt phẳng lấy nét có xu hướng song song với cảm biến. Tuy nhiên, với ống kính TS-E, bạn có thể đặt nó ở bất kỳ góc nào từ song song đến vuông góc thông thường. Những ống kính này rất phù hợp để chụp chân dung sáng tạo, phong cảnh và được các nhiếp ảnh gia kiến ​​trúc đặc biệt yêu thích vì chức năng thay đổi của chúng.

MP-E

Chữ viết tắt MP-E biểu thị quang học có độ phóng đại cực cao. Từ bất kỳ đâu trong khoảng từ 1: 1 đến 5: 1, ống kính này có thể đạt được độ phóng đại đáng kinh ngạc.

Bạn cần tìm nơi ống kính macro tiêu chuẩn đạt đến giới hạn của nó. Đây là nơi ống kính này bắt đầu tập trung vào độ phóng đại. Điều này làm cho ống kính MP-E trở thành một thiết bị độc đáo cho phép chụp ảnh 'siêu macro'. Vì ống kính không có vòng lấy nét, nên các nhiếp ảnh gia phải di chuyển ống kính để lấy nét.

Hơn nữa, ống kính có độ sâu trường ảnh nông và do đó cần có đường ray lấy nét. Tính đến thời điểm hiện tại, ống kính Canon MP-E 65mm f / 2.8 1-5x Macro là ống kính Canon duy nhất thuộc loại này.

3. Các từ viết tắt về công nghệ

ASC

Được giới thiệu lần đầu vào năm 2014 với ống kính 100-400mm f / 4.5-5.6 L IS II, ASC- hay còn gọi là Air Sphere Coating (Phủ cầu khí), là một công nghệ phủ ống kính được phát triển để củng cố rõ rệt tính chất chống phản xạ của ống kính.

BR

BR biểu thị một loại thấu kính hữu cơ mới hơn được gọi là Khúc xạ quang phổ xanh. Yếu tố này hoạt động để giảm quang sai màu bằng cách hiệu chỉnh các bước sóng màu xanh lam và màu tím. Ví dụ, 35mm f / 1.4 L II là ống kính Canon có thấu kính BR này.

DC

Đây là từ viết tắt của Direct Connect. Động cơ giảm tốc DC là một tính năng của một số ống kính cũ hơn hoặc giá cả phải chăng hơn mà Canon cung cấp. Các ống kính có động cơ DC có xu hướng lấy nét chậm hơn và ồn hơn so với các mẫu USM hoặc Micro USM. Họ cũng không cung cấp tính năng lấy nét thủ công toàn thời gian.

DS

DS là từ viết tắt của Defocus Smoothing, xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2019 trên RF 85mm f / 1.2 DS. Về bản chất, DS là phiên bản ống kính của Canon với bộ lọc apodization tích hợp - bộ lọc trung tính chia độ tròn. Bộ lọc này nằm phía sau các thành phần thấu kính. Nó giúp làm mịn các vùng mất nét trong ảnh, đặc biệt là các bóng bokeh.

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Các kí hiệu được minh họa bằng hình ảnh. (Nguồn ảnh: snapshot.canon-asia.com)

FP

Điều này thể hiện giá trị đặt trước lấy nét cho phép bạn quay lại khoảng cách lấy nét đặt trước ngay lập tức. Đây là một tính năng của một số ảnh tele siêu dài.

FR

FR là viết tắt của Filter Rotation. Nếu vòng bộ lọc đặt trước ống kính xoay khi bạn lấy nét ống kính, nó sẽ có ảnh hưởng mạnh đến hình ảnh, đặc biệt khi sử dụng bộ lọc phân cực hoặc chia độ,

FS

Lựa chọn phạm vi lấy nét cho phép bạn giới hạn phạm vi tiêu điểm trong ống kính. Điều này rất hữu ích cho các zoom tele xa để làm cho chúng tự động lấy nét nhanh hơn.

IS

Đây là từ viết tắt của Canon cho tính năng ổn định hình ảnh quang học. Công nghệ này là thứ giúp ổn định máy ảnh trợ giúp bằng tay bằng cách sử dụng con quay hồi chuyển để chống lại các chuyển động nhỏ của máy ảnh. Bằng cách di chuyển một số thành phần quang học của ống kính, bộ đếm công nghệ này sẽ rung và cung cấp kết quả sắc nét hơn nhiều khi tốc độ cửa trập thấp hơn được sử dụng cho chủ thể tĩnh.

USM

Chữ viết tắt này là chỉ số cho biết ống kính được trang bị mô tơ lấy nét hàng đầu của Canon - mô tơ UltraSonic dạng vòng. USM được sử dụng trong hầu hết các ống kính mới nhất của Canon. Động cơ này cho phép lấy nét tự động mạnh mẽ, nhanh chóng và yên tĩnh và cho phép ghi đè lấy nét thủ công toàn thời gian.

Micro USM

Động cơ lấy nét tự động này, khá đơn giản, là một phiên bản nhỏ hơn và rẻ hơn của thiết kế USM. Nó dành cho các ống kính cấp thấp và ống kính zoom theo bộ. Nó ồn hơn USM nhiều. Ngoại trừ 50mm f / 1.4, nó không cho phép ghi đè lấy nét thủ công.

STM

Ống kính Stepper Motor (Động cơ Bước) được giới thiệu để giúp Canon quay video đẹp hơn. Nó có khả năng lấy nét tự động yên tĩnh và mượt mà hơn trong khi quay phim nhờ hệ thống lấy nét bằng mạch điện (vòng lấy nét điều khiển động cơ và di chuyển các yếu tố bên trong).

Tổng hợp tất cả thuật ngữ của ống kính Canon và ý nghĩa của chúng

Các kí hiệu trên vòng ống kính Canon đều có những ý nghĩa riêng. (Nguồn ảnh: digital camera world)

SWC

Công nghệ SWC là Subwavelength Structure Coating lens technology (công nghệ ống kính Phủ Cấu trúc Bước sóng thấp), giúp kiểm soát hiện tượng lóa và bóng mờ ngay cả trên bề mặt ống kính trước đây chưa từng được áp dụng hiệu ứng chống phản xạ nào bằng lớp phủ dạng phim bay hơi.

PZ

Viết tắt của Power Zoom, đây là động cơ chuyên dụng giúp thay đổi tiêu cự của ống kính.

UD

UD là viết tắt của thủy tinh phân tán cực thấp, được sử dụng để hiệu chỉnh quang sai màu.

Heat Shield

Một vài ống kính Canon có lớp phủ Chống nóng phản xạ hồng ngoại để ngăn chặn tình trạng quá nhiệt khi chụp trong môi trường nắng nóng.

Trên đây là những kí hiệu phổ biến nhất trên ống kính Canon và ý nghĩa của chúng. Hiểu rõ hơn về các thuật ngữ của ống kính Canon, bạn có thể lên kế hoạch tốt hơn cho lần nâng cấp tiếp theo hoặc bổ sung vào bộ sưu tập của mình.

Tin mới cập nhật

Tắt hỗ trợ Bật hỗ trợ
Chat