Hotline Gọi mua hàng: Hồ Chí Minh: 0909688485, Hà Nội: 0982580303, VP Đà Nẵng: 0938653132 (8h - 21h)

MAIN - Bộ Mạch Chủ giá tốt, chính hãng Trả Góp 0%

  • ASROCK B550M Steel Legend

    ASROCK B550M Steel Legend

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 419 đánh giá

    - Socket: AMD AM4
    - Kích thước: m-ATX
    - Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
    - Khe cắm mở rộng: 1 PCIe 4.0 x16, 1 PCIe 3.0 x16, 1 PCIe 3.0 x1, 1 M.2 Key E for WiFi
    - Khe cắm ổ cứng: 6 SATA3, 1 Hyper M.2 (PCIe Gen4 x4), 1 M.2 (PCIe Gen3 x2 & SATA3)
    - Form Factor: Micro ATX Form Factor: 24.4 cm x 24.4 cm, 2oz Copper PCB

    ASROCK B550M Steel Legend

    MUA
  • ASUS PRIME H510M-D

    ASUS PRIME H510M-D

    2,470,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 323 đánh giá

    - Chipset: Intel H510
    - Socket: LGA1200
    - Kích thước: M-ATX
    - Số khe RAM: 2
    - LAN / Wireless: 1 x Intel® I219-V 1Gb Ethernet
    - Kích cỡ: Micro ATX Form Factor: 22.6cm x 20.3cm

    ASUS PRIME H510M-D

    MUA
  • ASUS ROG STRIX B460-G GAMING

    ASUS ROG STRIX B460-G GAMING

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 247 đánh giá

    - Kích thước: M-ATX
    - Socket: LGA1200
    - Chipset: B460
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - BIOS: 128 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS
    - Kích cỡ: Dạng thiết kế mATX (24.4 cm x 24.4 cm)

    ASUS ROG STRIX B460-G GAMING

    MUA
  • ASUS PRIME H410M-K

    ASUS PRIME H410M-K

    1,690,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 274 đánh giá

    - Kích thước: M-ATX
    - Socket: LGA 1200
    - Chipset: H410
    - Khe RAM tối đa: 2
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - LAN / Wireless: Realtek® RTL8111H
    - Kích cỡ: mATX Form Factor(22.6 cm x 20.3 cm)

    ASUS PRIME H410M-K

    MUA
  • ASUS ROG STRIX Z590-I GAMING WIFI Trả góp online

    ASUS ROG STRIX Z590-I GAMING WIFI

    11,180,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 124 đánh giá

    - Chipset: Intel Z590
    - Socket: LGA1200
    - Kích thước: ITX
    - Số khe RAM: 2
    - Wireless/Bluetooth: Intel® Wi-Fi 6E 2x2 Wi-Fi 6E (802.11 a/b/g/n/ac/ax) Supports 2.4/5/6GHz frequency band* Bluetooth v5.2 hardware ready** *
    - Kích cỡ: Mini ITX Form Factor: 17cm x 17cm

    ASUS ROG STRIX Z590-I GAMING WIFI

  • ASUS CROSSHAIR VIII HERO X570 (AMD Socket AM4) Trả góp online

    ASUS CROSSHAIR VIII HERO X570 (AMD Socket AM4)

    9,990,000 đ 11,490,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 585 đánh giá

    - Mainboard Asus Rog Crosshair VIII Hero (WI-FI)
    - Chuẩn mainboard: ATX
    - Socket: AM4, Chipset: X570
    - Hỗ trợ RAM: DDR4 , tối đa 64GB
    - Cổng cắm lưu trữ: 1 x M.2 NVMe; 1 x M.2 SATA/NVMe; 6 x SATA 3 6Gb/s
    - LAN / Wireless: Intel®​ I211-AT Gb LAN
    - Kích cỡ: ATX Form Factor (30.5 cm x 24.4 cm)

    ASUS CROSSHAIR VIII HERO X570 (AMD Socket AM4)

  • ASUS ROG STRIX Z590-F GAMING WIFI Trả góp online

    ASUS ROG STRIX Z590-F GAMING WIFI

    8,490,000 đ 10,030,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 301 đánh giá

    - Chipset: Intel Z590
    - Socket: LGA1200
    - Kích thước: ATX
    - Số khe RAM: 4
    - LAN / Wireless: 1 x Intel® 2.5Gb Ethernet
    - Hệ điều hành khuyến nghị: Windows® 10 64-bit
    - Chuẩn kích cỡ: ATX Form Factor
    - Drive âm thanh: SupremeFX Shielding Technology, ALC4080 + Savitech SV3H712 AMP

    ASUS ROG STRIX Z590-F GAMING WIFI

  • GIGABYTE H410M H V3 (rev. 1.0)

    GIGABYTE H410M H V3 (rev. 1.0)

    1,790,000 đ 1,990,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 343 đánh giá

    - Kích thước: Micro-ATX
    - Socket: LGA 1200
    - Chipset: H410
    - Khe RAM tối đa: 2
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - Operating System: Support for Windows 10 64-bit
    - Form Factor: Micro ATX Form Factor; 22.6cm x 18.5cm

    GIGABYTE H410M H V3 (rev. 1.0)

    MUA
  • GIGABYTE Z490 VISION G (rev. 1.0)

    GIGABYTE Z490 VISION G (rev. 1.0)

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 587 đánh giá

    - Socket: LGA1200 hỗ trợ CPU intel thế hệ 10
    - Kích thước: ATX
    - Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
    - Khe cắm mở rộng: PCI Express x16 slot, PCI Express x1 slots
    - Khe cắm ổ cứng: M.2 connector, 6 x SATA 6Gb/s
    - LAN / Wireless, Intel® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbit/1000 Mbit/100 Mbit)
    - Kích cỡ: ATX Form Factor (30.5cm x 24.4cm)

    GIGABYTE Z490 VISION G (rev. 1.0)

    MUA
  • ASUS ROG Strix TRX40-E Gaming Trả góp online

    ASUS ROG Strix TRX40-E Gaming

    13,740,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 216 đánh giá

    - Tên sản phẩm: ROG Strix TRX40-E Gaming
    - Tương thích CPU
    - CPU Socket: AMD Socket sTRX4
    - Chipset: AMD TRX40
    - Chuẩn kích cỡ: ATX
    - Bluetooth:  Bluetooth® 5.0
    - Loại CPU: Bộ vi xử lý máy tính để bàn thế hệ thứ 3 AMD Ryzen ™ Threadripper ™

    ASUS ROG Strix TRX40-E Gaming

  • GIGABYTE X570 AORUS XTREME Trả góp online

    GIGABYTE X570 AORUS XTREME

    19,399,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 412 đánh giá

    - Chipset: AMD X570
    - Socket: AM4
    - Cạc đồ họa: VGA onboard
    - Kích thước: E-ATX
    - Âm thanh: Realtek® ALC1220-VB codec

    GIGABYTE X570 AORUS XTREME

  • ASROCK B550 PG Velocita Trả góp online

    ASROCK B550 PG Velocita

    5,990,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 143 đánh giá

    - Socket: AMD AM4
    - Kích thước: ATX
    - Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
    - Khe cắm mở rộng: 1 PCIe 4.0 x16, 1 PCIe 3.0 x16, 2 PCIe 3.0 x1, 1 M.2 Key E for WiFi
    - Khe cắm ổ cứng: 6 SATA3, 1 Hyper M.2 (PCIe Gen4 x4), 1 M.2 (PCIe Gen3 x2 & SATA3)
    - Form Factor: ATX Form Factor: 30.5 cm x 24.4 cm, 2oz Copper PCB
    - OS: Microsoft® Windows® 10 64-bit

    ASROCK B550 PG Velocita

  • MSI MPG Z490 GAMING CARBON WIFI

    MSI MPG Z490 GAMING CARBON WIFI

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 470 đánh giá

    - Chuẩn mainboard: ATX
    - Socket: 1200, Chipset: Z490
    - Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
    - Lưu trữ: 2 x M.2 NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
    - Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Display Port
    - LAN / Wireless: Realtek 8125B 2.5G
    - Kích cỡ: ATX Form Factor

    MSI MPG Z490 GAMING CARBON WIFI

    MUA
  • GIGABYTE Z590 UD (rev. 1.0) Trả góp online

    GIGABYTE Z590 UD (rev. 1.0)

    4,890,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 471 đánh giá

    - Chipset: Intel Z590
    - Socket: LGA1200
    - Kích thước: ATX
    - Số khe RAM: 4
    - LAN / Wireless: Realtek® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbit/ 1 Gbit/100 Mbit)
    - Kích cỡ: ATX Form Factor (30.5 cm x 24.4cm)

    GIGABYTE Z590 UD (rev. 1.0)

  • MSI MAG B460 TOMAHAWK

    MSI MAG B460 TOMAHAWK

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 124 đánh giá

    - Kích thước: ATX
    - Socket: LGA 1200
    - Chipset: B460
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - OPERATING SYSTEM: Support for Windows® 10 64-bit
    - LAN: 1x Realtek® RTL8125B + 1x Intel® I219V

    MSI MAG B460 TOMAHAWK

    MUA
  • ASUS Z590 ROG MAXIMUS XIII EXTREME GLACIAL Trả góp online

    ASUS Z590 ROG MAXIMUS XIII EXTREME GLACIAL

    35,990,000 đ 41,380,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 452 đánh giá

    - Chipset: Intel Z590
    - Socket: LGA1200
    - Kích thước: E-ATX
    - Số khe RAM: 4
    - Tích hợp block tản nhiệt nước
    - Hệ điều hành khuyến nghị: Windows® 10 64-bit
    - Chuẩn kích cỡ: EATX Form Factor

    ASUS Z590 ROG MAXIMUS XIII EXTREME GLACIAL

  • MSI MEG Z590 GODLIKE Trả góp online

    MSI MEG Z590 GODLIKE

    27,990,000 đ 28,500,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 433 đánh giá

    - Bo mạch chủ Z590 cao cấp nhất của MSI
    - Chipset: Intel Z590
    - Socket: LGA 1200
    - Kích thước: E-ATX
    - Số khe RAM: 4
    - Tích hợp sẵn Wifi
    - LAN / Wireless: 1x Aquantia® AQC107 10Gbps LAN controlle, 1x Intel® I225-V 2.5Gbps LAN controller
    - Kích cỡ: (30.5 cm x 27.7 cm) E-ATX Form Factor

    MSI MEG Z590 GODLIKE

  • ASROCK Z490 Taichi Trả góp online

    ASROCK Z490 Taichi

    9,890,000 đ 10,190,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 448 đánh giá

    - Chuẩn mainboard: ATX
    - Socket: 1200, Chipset: Z490
    - Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
    - Lưu trữ: 3 x M.2 NVMe, 8 x SATA 3 6Gb/s
    - Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Display Port
    - OS: Microsoft® Windows® 10 64-bit
    - Form Factor: ATX Form Factor: 12.0-in x 9.6-in, 30.5 cm x 24.4 cm

    ASROCK Z490 Taichi

  • GIGABYTE X570 I AORUS PRO WIFI (rev. 1.0) Trả góp online

    GIGABYTE X570 I AORUS PRO WIFI (rev. 1.0)

    7,250,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 511 đánh giá

    - Socket: AMD Socket AM4
    - Kích thước: ATX
    - Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)
    - Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot, PCI Express x1 slots
    - Khe cắm ổ cứng: M.2 connector, 6 x SATA 6Gb/s
    - Lan: Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit)
    - Kiểu dáng: Mini-ITX Form Factor; 17.0cm x 17.0cm

    GIGABYTE X570 I AORUS PRO WIFI (rev. 1.0)

  • ASUS ROG Zenith II Extreme Trả góp online

    ASUS ROG Zenith II Extreme

    19,290,000 đ 19,370,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 383 đánh giá

    - CPU: AMD Socket sTRX4
    - Chipset: AMD TRX40
    - BIOS: 2 x 128 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS, PnP, WfM2.0, SM BIOS 3.2, ACPI 6.2
    - Hệ điều hành: Support for Windows 10 64-bit
    - Kích Thước: Extended ATX Form Factor (31 cm x 27.7 cm)

    ASUS ROG Zenith II Extreme

  • Mainboard MSI A320M-A PRO MAX

    Mainboard MSI A320M-A PRO MAX

    1,550,000 đ 1,690,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 486 đánh giá

    - CPU Socket: AM4
    - Chipset:  AMD® A320
    - Số lượng khe bộ nhớ: 2 x DIMM
    - Bộ nhớ tối đa hỗ trợ: 32 GB
    - PCI Express x1: 1 x PCIe 2.0 x1
    - LAN Chipset: Realtek® RTL8111H-CG Gigabit LAN
    - Kích cỡ (Rộng x Dài): 236 mm x 200 mm
    - Chuẩn kích cỡ: mATX

    Mainboard MSI A320M-A PRO MAX

    MUA
  • MSI Z590 PRO CARBON WIFI

    MSI Z590 PRO CARBON WIFI

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 382 đánh giá

    - Bo mạch chủ socket LGA 1200
    - Chipset Z590 cao cấp
    - Kích thước: ATX
    - 4 khe RAM
    - Tích hợp Wifi
    - Kích cỡ: ATX Form Factor (30.5 cm x 24.4 cm)
    - LAN / Wireless: 1x Intel® I225V 2.5Gbps LAN controller

    MSI Z590 PRO CARBON WIFI

    MUA
  • ASUS ROG STRIX B460-F GAMING

    ASUS ROG STRIX B460-F GAMING

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 411 đánh giá

    - Kích thước: ATX
    - Socket: LGA1200
    - Chipset: B460
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - LAN / Wireless: Intel® I219-V 1Gb Ethernet, ASUS LANGuard
    - Kích cỡ: ATX Form Factor (30.5 cm x 24.4 cm)

    ASUS ROG STRIX B460-F GAMING

    MUA
  • MSI B460M PRO-VDH

    MSI B460M PRO-VDH

    2,290,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 369 đánh giá

    - Kích thước: M-ATX
    - Socket: LGA 1200
    - Chipset: B460
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - LAN: 1x Realtek® RTL8111H Gigabit LAN Controller
    - FORM FACTOR: mATX Form Factor 

    MSI B460M PRO-VDH

    MUA
  • GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE (rev. 1.0) Trả góp online

    GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE (rev. 1.0)

    28,990,000 đ 29,890,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 301 đánh giá

    - Kích thước: E-ATX
    - Socket: LGA 1200
    - Chipset: Z490
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - Operating System: Support for Windows 10 64-bit
    - Form Factor: ATX Form Factor; 30.5cm x 27.1cm

    GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE (rev. 1.0)

  • GIGABYTE B550 AORUS PRO AC (rev. 1.0) Trả góp online

    GIGABYTE B550 AORUS PRO AC (rev. 1.0)

    5,490,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 340 đánh giá

    - Kích thước: M-ATX
    - Socket: AM4
    - Chipset: B550
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - LAN: Realtek® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbit/1 Gbit/100 Mbit)
    - Form Factor: ATX Form Factor; 30.5cm x 24.4cm

    GIGABYTE B550 AORUS PRO AC (rev. 1.0)

  • Main Asus TUF GAMING B550-PLUS (Socket AM4) Trả góp online

    Main Asus TUF GAMING B550-PLUS (Socket AM4)

    4,290,000 đ 4,390,000 đ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 359 đánh giá

    - Kích thước: ATX
    - Socket: AM4
    - Chipset: B550
    - Khe RAM tối đa: 4
    - Loại RAM hỗ trợ: DDR4
    - Kích thước: mATX Form Factor (24.4 cm x 24.4 cm)
    - Hệ điều hành: Windows® 10 64-bit

    Main Asus TUF GAMING B550-PLUS (Socket AM4)

  • ASUS ROG STRIX Z490-E GAMING

    ASUS ROG STRIX Z490-E GAMING

    Liên hệ
    Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá Đánh giá 74 đánh giá

    - Chuẩn mainboard: ATX
    - Socket: 1200, Chipset: Z490
    - Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
    - Lưu trữ: 2 x M.2 NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
    - Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort
    - LAN / Wireless: Intel® I225-V 2.5Gb Ethernet, ASUS LANGuard
    - Kích cỡ: ATX Form Factor( 30.5 cm x 24.4 cm )

    ASUS ROG STRIX Z490-E GAMING

    MUA
Chat - My ASP.NET Application
Tắt hỗ trợ Bật hỗ trợ
Hỗ trợ